Trong các cuộc thảo luận nhà đầu tư từ cuối 2025 đến nay, điều tôi nghe nhiều nhất không còn là ‘coupon bao nhiêu’ mà là ‘liệu có thoát được vị thế nếu thị trường xấu đi’. Đây là thay đổi rất lớn so với giai đoạn 2020-2021, khi thanh khoản gần như được xem là mặc định trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với một đợt kiểm tra quan trọng khi 23,6 nghìn tỷ VND trái phiếu đến hạn trong quý 2/2026, trong đó hơn 12,8 nghìn tỷ VND thuộc nhóm bất động sản đang gặp khó về tài chính. Điều đáng chú ý không nằm ở quy mô tổng đáo hạn mà ở chất lượng dòng vốn tái đầu tư và hành vi thực tế của nhà đầu tư, đặc biệt nhóm 20 đến 40 tuổi đang ngày càng ưu tiên thanh khoản hơn lợi suất sau cú sốc 2022 đến 2023.
Tóm tắt nhanh
- Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái định giá rủi ro sau cú sốc thanh khoản 2022-2023, khi nhà đầu tư không còn chỉ quan tâm tới lợi suất mà bắt đầu ưu tiên tính minh bạch và khả năng thoát vị thế.
- Áp lực đáo hạn trái phiếu giai đoạn 2025-2026 vẫn tập trung lớn ở nhóm bất động sản, khiến chi phí vốn thực tế của doanh nghiệp duy trì ở mức cao dù lợi suất danh nghĩa đã ổn định hơn.
- Thanh khoản hệ thống, chính sách tiền tệ và xu hướng lợi suất toàn cầu đang trở thành biến số ảnh hưởng trực tiếp tới thị trường trái phiếu Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn kỳ vọng.
- Nhà đầu tư trẻ đang ưu tiên các tài sản có tính thanh khoản cao như Bitcoin và stablecoin, tạo áp lực cạnh tranh lên các công cụ đầu tư kỳ hạn dài.
- Giai đoạn hiện tại phản ánh quá trình chuyển đổi của thị trường vốn Việt Nam từ mô hình tăng trưởng dựa vào thanh khoản dư thừa sang giai đoạn định giá rủi ro tín dụng và thanh khoản thực tế hơn.
Áp lực đáo hạn trái phiếu 2026 và rủi ro thanh khoản
Trong bối cảnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang phục hồi chậm sau cuộc khủng hoảng niềm tin giai đoạn 2022 đến 2023, tháng 5/2026 đang nổi lên như một mốc kiểm tra quan trọng. Không phải vì con số 23,6 nghìn tỷ VND đáo hạn trong quý này là quá lớn về mặt kỹ thuật, mà vì nó buộc thị trường phải trả lời một câu hỏi mà nhiều nhà đầu tư vẫn đang né tránh: liệu vốn đang quay lại vì niềm tin thực sự đã phục hồi, hay chỉ vì không còn lựa chọn nào tốt hơn?
📎 Để có cái nhìn chi tiết hơn về bức tranh tài chính số và các kênh đầu tư hiện đại, hãy tham khảo trang thông tin chính thức của NIHONCASI.
Cơ cấu đáo hạn trái phiếu theo nhóm ngành
Đợt đáo hạn tập trung này không phải ngẫu nhiên. Phần lớn lượng trái phiếu sắp đến hạn trong quý 2/2026 được phát hành trong giai đoạn 2021 đến đầu 2022, khi thị trường sơ cấp bùng nổ với kỳ hạn phổ biến từ 3 đến 5 năm. Sau khi làn sóng phát hành đó bị siết lại bởi Nghị định 65/2022/NĐ-CP và các vụ xử lý vi phạm liên tiếp, chu kỳ đáo hạn tự nhiên dồn về khoảng thời gian này.
Bảng dưới đây tóm tắt cơ cấu đáo hạn theo nhóm ngành trong quý 2/2026, đặt cạnh mức trung bình quý từ 2023 đến 2025 để làm rõ mức độ tập trung.
| Nhóm trái phiếu | Giá trị đáo hạn Q2/2026 (nghìn tỷ VND) | % tổng đáo hạn Q2/2026 | Trái phiếu khó khăn (nghìn tỷ VND) | Trung bình quý 2023 đến 2025 (nghìn tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|
| Bất động sản | ~14,2 | ~60% | 12,8 | ~10 đến 12 |
| Doanh nghiệp phi bất động sản | ~6,8 | ~29% | Không xác định rõ | ~5 đến 7 |
| Chính phủ và tổ chức tín dụng | ~2,6 | ~11% | Không đáng kể | ~2 đến 3 |
| Tổng cộng | ~23,6 | 100% | 12,8 | ~17 đến 22 |
Lưu ý rằng các con số phân ngành mang tính ước tính dựa trên dữ liệu VBMA và báo cáo theo dõi của Bộ Tài chính. Sự phân bổ thực tế có thể thay đổi khi số liệu chính thức được cập nhật. Điều đáng chú ý là tổng khối lượng đáo hạn quý 2/2026 cao hơn mức trung bình lịch sử, nhưng không phải ở mức bất thường về kỹ thuật. Vấn đề nằm ở chất lượng, không phải khối lượng.
Cũng có thể thấy là nhiều trái phiếu bất động sản hiện không còn giao dịch sôi động trên OTC như trước 2022. Một số nhà đầu tư chấp nhận bán chiết khấu mạnh chỉ để thu hồi dòng tiền sớm. Đây là dấu hiệu cho thấy thanh khoản thực tế vẫn yếu hơn bề ngoài thị trường.
Rủi ro từ nhóm trái phiếu bất động sản
Trong tổng số đáo hạn, 12,8 nghìn tỷ VND được xác định là trái phiếu bất động sản đang trong tình trạng khó khăn, tức là các tổ chức phát hành đã có lịch sử chậm thanh toán, đang đàm phán gia hạn, hoặc đang trong quá trình tái cơ cấu. Con số này không phải mới xuất hiện. Nó là phần còn lại của làn sóng vỡ nợ kỹ thuật bắt đầu từ cuối 2022, khi hàng loạt doanh nghiệp bất động sản mất khả năng tiếp cận vốn mới và không thể đảo nợ theo cách thông thường.
Điều đáng lo ngại hơn không phải là bản thân con số 12,8 nghìn tỷ, mà là tỷ lệ của nó trong tổng đáo hạn bất động sản quý này, ước tính vượt 85 đến 90%. Nói cách khác, gần như toàn bộ trái phiếu bất động sản đến hạn trong giai đoạn này đều mang đặc điểm rủi ro cao. Quá trình xử lý nợ xấu của nhóm này thực tế vẫn chưa kết thúc, dù thị trường sơ cấp đã có dấu hiệu ấm lại từ cuối 2024.
Vì sao chi phí vốn thực tế vẫn cao
Một nghịch lý đáng chú ý trên thị trường hiện tại là lợi suất trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn 3 đến 5 năm nhìn chung đã ổn định, thậm chí có xu hướng đi ngang trong vài quý gần đây. Điều này dễ bị đọc nhầm là tín hiệu bình thường hóa. Nhưng theo cách tôi đọc dữ liệu, sự ổn định về lợi suất danh nghĩa không đồng nghĩa với việc chi phí vốn thực sự đã giảm đối với các tổ chức phát hành chất lượng trung bình trở xuống.
Lý do là các điều khoản phi lãi suất, bao gồm yêu cầu tài sản đảm bảo chặt hơn, điều khoản mua lại sớm, và phí bảo lãnh phát hành cao hơn, đang đẩy chi phí vốn thực tế lên đáng kể so với con số lợi suất coupon được công bố. Nhiều mã trái phiếu hiện gần như không có lực mua chủ động nếu nhà đầu tư muốn bán nhanh trên OTC. Đây là dấu hiệu của một thị trường đang định giá lại rủi ro nhưng chưa thực sự phân bổ lại niềm tin.
Góc nhìn của biên tập viên

Ở góc nhìn quản trị rủi ro, chỉ số cần theo dõi sát nhất trong tháng 5 và 6/2026 không phải là lợi suất mà là tỷ lệ tái đầu tư thực tế của nhóm bất động sản khó khăn. Nếu tỷ lệ này thấp hơn kỳ vọng hoặc xuất hiện thêm thông báo gia hạn, đó là tín hiệu cho thấy niềm tin vẫn chưa đủ vững để thị trường tự hấp thụ áp lực đáo hạn mà không cần hỗ trợ bên ngoài. Nhà đầu tư nên giữ kỷ luật phân bổ và không để lợi suất danh nghĩa ổn định che khuất rủi ro thanh khoản thực sự bên dưới.
Trần Minh Khoa · Góc nhìn thực tế, minh bạch
Thị trường trái phiếu đang phục hồi nhưng chưa trở lại bình thường
Nếu giai đoạn 2020-2021 là thời kỳ doanh nghiệp phát hành trái phiếu gần như không giới hạn, thì giai đoạn 2023-2024 là cú sốc thanh lọc toàn ngành. Sau các vụ việc liên quan đến bất động sản và khủng hoảng niềm tin thị trường, trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam bước vào chu kỳ tái cấu trúc sâu. Tuy nhiên đến 2025, thị trường bắt đầu phục hồi đáng kể.
Theo VietNamPlus, tổng lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp năm 2025 đạt khoảng 575 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 11% so với năm trước. Trong đó ngân hàng tiếp tục là nhóm phát hành lớn nhất, chiếm gần 68% tổng giá trị phát hành, tiếp theo là bất động sản.
Thị trường đã thay đổi gì sau khủng hoảng trái phiếu
- Nhà đầu tư hiện quan tâm nhiều hơn đến rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành thay vì chỉ nhìn vào mức lãi suất cam kết
- Thị trường yêu cầu minh bạch dòng tiền và tài sản đảm bảo rõ ràng hơn
- Tổ chức xếp hạng tín nhiệm trở nên quan trọng hơn trước
- Chi phí vốn không còn bị “đè thấp giả tạo” bởi thanh khoản dư thừa
Điều này khiến thị trường hiện nay lành mạnh hơn nhưng cũng khó tiếp cận vốn hơn với doanh nghiệp yếu.
| Nhóm phát hành | Tỷ trọng |
|---|---|
| Ngân hàng | ~67,7% |
| Bất động sản | ~22,9% |
| Công ty chứng khoán | ~2,9% |
| Khác | Phần còn lại |
Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là áp lực đáo hạn. Theo FiinGroup, lượng trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn trong 2025-2026 vẫn ở mức rất lớn, đặc biệt ở nhóm bất động sản.
Điều này tạo ra vòng lặp tài chính khá nhạy cảm:
- Doanh nghiệp cần phát hành mới để đảo nợ
- Nhà đầu tư yêu cầu lợi suất cao hơn vì rủi ro tăng
- Chi phí vốn tăng làm suy yếu bảng cân đối
- Credit spread tiếp tục mở rộng
Nói cách khác, thị trường hiện đang bước vào giai đoạn mà “khả năng tồn tại” quan trọng hơn “khả năng tăng trưởng”.

“Xem kỹ đó là trái phiếu của ngân hàng hay trái phiếu doanh nghiệp. Nếu là trái phiếu ngân hàng thì khả năng rút hoặc thu hồi vốn thường cao hơn. Còn trái phiếu doanh nghiệp thì khá hên xui. Như vụ một loạt trái phiếu doanh nghiệp bán qua ngân hàng NCB, đến bây giờ đã 4 năm rồi mà nhiều người vẫn chưa lấy lại được tiền. Nguyên nhân là doanh nghiệp làm ăn kém, liên tục chậm trả và kéo dài thời gian xử lý, còn phía ngân hàng thì gần như phủi trách nhiệm.”
LivelySquirrel7951 · Facebook · 16-05-2026
Thanh khoản hệ thống đang chi phối thị trường trái phiếu
Thị trường trái phiếu Việt Nam hiện không vận động độc lập. Nó gắn chặt với thanh khoản ngân hàng, tăng trưởng tín dụng và áp lực tỷ giá.
Trong phần lớn năm 2024, thanh khoản hệ thống khá dồi dào do tăng trưởng tín dụng thấp hơn kỳ vọng. Điều này giúp lợi suất trái phiếu neo ở vùng thấp. Nhưng bước sang 2025-2026, bối cảnh bắt đầu thay đổi khi:
- Tăng trưởng tín dụng phục hồi
- Chính phủ tăng vay nợ nội địa
- Áp lực USD mạnh hơn
- Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn kỳ vọng
Khi đó, ngân hàng thương mại bắt đầu yêu cầu lợi suất cao hơn để nắm giữ trái phiếu dài hạn. Nếu quan tâm đến chủ đề dòng vốn tự do không qua trung gian, bạn có thể xem thêm tại hướng dẫn về hệ thống tài chính phi tập trung.
Theo dữ liệu HNX và VBMA, khối lượng giao dịch thứ cấp trái phiếu chính phủ vẫn duy trì lớn, nhưng cấu trúc thanh khoản ngày càng tập trung ở các tổ chức tài chính lớn thay vì nhà đầu tư cá nhân. Đây là điểm rất quan trọng với nhà đầu tư bán lẻ. Một thị trường mà thanh khoản phụ thuộc chủ yếu vào ngân hàng thường có hai đặc điểm:
- Giá phản ứng chậm hơn với rủi ro
- Nhưng khi biến động xảy ra, lây lan có thể mở rộng rất nhanh
Điều này từng xuất hiện trong khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp 2022-2023 và vẫn là rủi ro cấu trúc chưa hoàn toàn biến mất.
Hai tín hiệu tôi đang theo dõi để đánh giá rủi ro trái phiếu quý 3/2026
Từ góc nhìn theo dõi dòng tiền thị trường, hiện tôi tập trung vào hai tín hiệu quan trọng hơn bản thân mức lợi suất.
- Số lượng doanh nghiệp tiếp tục xin gia hạn hoặc tái cơ cấu nghĩa vụ trái phiếu sau quý 2/2026. Nếu con số này tiếp tục tăng, điều đó cho thấy áp lực thanh toán thực tế chưa được giải quyết hoàn toàn.
- Chênh lệch lợi suất giữa nhóm doanh nghiệp chất lượng cao và nhóm bất động sản rủi ro. Nếu khoảng cách này tiếp tục mở rộng, thị trường đang định giá lại rủi ro tín dụng mạnh hơn thay vì thật sự phục hồi.
Lợi suất trái phiếu ảnh hưởng thế nào tới Bitcoin và crypto
Dù nghe có vẻ là hai thị trường tách biệt, trái phiếu và crypto thực tế đang chịu ảnh hưởng bởi cùng một biến số cốt lõi là “thanh khoản toàn cầu”. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều nhà đầu tư trẻ theo dõi lợi suất trái phiếu như một tín hiệu vĩ mô cho Bitcoin.
Khi lợi suất phi rủi ro tăng, nhà đầu tư thường có xu hướng dịch chuyển sang tài sản an toàn hơn, trong khi chi phí vốn và áp lực giảm đòn bẩy gia tăng trên toàn hệ thống. Điều này khiến dòng tiền vào các tài sản rủi ro cao như Bitcoin và altcoin suy yếu rõ hơn mỗi khi thanh khoản toàn cầu co lại. Đó là lý do mỗi chu kỳ tăng mạnh của lợi suất Mỹ hoặc lợi suất nội địa thường đi kèm áp lực điều chỉnh trên Bitcoin và altcoin. Ngược lại, khi thanh khoản quay trở lại hệ thống, crypto thường phản ứng rất nhanh trước cả cổ phiếu.
Ở Việt Nam, xu hướng này đang ngày càng rõ hơn vì:
- Stablecoin trở thành công cụ lưu trữ USD không chính thức
- Nhà đầu tư trẻ tiếp cận crypto như tài sản tăng trưởng
- Chênh lệch lợi suất giữa gửi tiết kiệm và crypto ảnh hưởng mạnh tới dòng tiền retail
Điều thú vị là trong môi trường lợi suất nội địa tăng nhưng lạm phát vẫn được kiểm soát, Bitcoin có thể vận động theo hai hướng trái ngược: ngắn hạn chịu áp lực vì tính thanh khoản giả, nhưng dài hạn hưởng lợi nếu nhà đầu tư lo ngại mất giá tiền tệ hoặc rủi ro tài khóa. Đây là lý do Bitcoin ngày càng được nhìn như “tài sản vĩ mô” thay vì chỉ là tài sản đầu cơ công nghệ.
Nhận ghi chú nhanh từ đội ngũ biên tập NIHONCASI trên Telegram chính thức
Thị trường vốn Việt Nam đang bước sang giai đoạn nào
Trong trung hạn, thị trường trái phiếu Việt Nam nhiều khả năng sẽ bước vào giai đoạn trưởng thành hơn nhưng cũng khắt khe hơn.
Các xu hướng có xác suất cao gồm:
- Chính phủ tiếp tục mở rộng vay nội địa thay vì phụ thuộc vốn ngoại
- Phân biệt tín dụng ngày càng rõ giữa doanh nghiệp mạnh và yếu
- Thị trường yêu cầu minh bạch cao hơn
- Vai trò của xếp hạng tín dụng tăng mạnh
- Nhà đầu tư cá nhân giảm dần tỷ trọng trực tiếp
Theo chiến lược phát triển tài chính đến 2030 của Bộ Tài chính, quy mô thị trường trái phiếu được định hướng đạt khoảng 47% GDP. Điều này đồng nghĩa Việt Nam sẽ cần mở rộng đáng kể cả thị trường trái phiếu chính phủ lẫn doanh nghiệp trong nhiều năm tới.
Tuy nhiên, tăng trưởng quy mô không đồng nghĩa rủi ro biến mất. Thực tế, khi thị trường vốn mở rộng nhanh trong môi trường tăng trưởng tín dụng cao, nguy cơ định giá sai tài sản luôn tồn tại.
Phân tích chuyên sâu

Trong giai đoạn cuối 2025, tôi quan sát thấy nhiều nhà đầu tư retail chuyển một phần vốn ngắn hạn sang stablecoin thay vì khóa vốn dài trong trái phiếu doanh nghiệp lợi suất cao. Điều này phản ánh tâm lý ưu tiên tính linh hoạt hơn so với giai đoạn trước khủng hoảng trái phiếu.
Trần Minh Khoa · Phân tích hành vi cá voi & stablecoin
Những điều nhà đầu tư dễ đọc sai ở thị trường trái phiếu hiện nay
Có ba hiểu lầm tôi thấy xuất hiện khá nhiều trong giai đoạn hiện tại:
- Lợi suất ổn định đồng nghĩa rủi ro giảm.
Thực tế, nhiều chi phí vốn đang được chuyển sang điều khoản phi lãi suất thay vì coupon. - Phát hành mới tăng nghĩa là niềm tin đã phục hồi hoàn toàn.
Một phần dòng vốn hiện vẫn mang tính tái cấu trúc nợ thay vì mở rộng đầu tư thật sự. - Thanh khoản thấp nghĩa là thị trường an toàn hơn.
Trong nhiều trường hợp, thanh khoản thấp chỉ khiến rủi ro bị phản ánh chậm hơn.
Bài viết mang tính chất phân tích dữ liệu và góc nhìn vĩ mô về thị trường trái phiếu, thanh khoản và hành vi dòng tiền tại Việt Nam. Các nhận định trong bài không phải khuyến nghị đầu tư, tư vấn tài chính hoặc cam kết lợi nhuận đối với bất kỳ loại tài sản nào. Một số dữ liệu thị trường có thể thay đổi theo thời gian do cập nhật từ cơ quan quản lý, tổ chức phát hành hoặc điều kiện thanh khoản thực tế. Nhà đầu tư nên tự đánh giá khẩu vị rủi ro và tham khảo chuyên gia tài chính trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Nội dung liên quan đến Bitcoin, stablecoin và crypto chỉ nhằm mục đích phân tích tác động vĩ mô và hành vi dòng tiền, không khuyến khích đầu cơ tài sản số.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dù lợi suất trái phiếu đã ổn định hơn, niềm tin thị trường vẫn phục hồi chậm do nhà đầu tư hiện ưu tiên thanh khoản, khả năng thoát vị thế và chất lượng dòng tiền của tổ chức phát hành thay vì chỉ nhìn vào lãi suất coupon như giai đoạn trước năm 2022.
Chi phí vốn hiện không chỉ đến từ lãi suất phát hành mà còn đến từ các điều khoản tài sản đảm bảo chặt hơn, yêu cầu minh bạch dòng tiền cao hơn và credit spread vẫn duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước khủng hoảng trái phiếu.
Khủng hoảng 2022-2023 cho thấy nhiều nhà đầu tư không thể bán trái phiếu khi cần thiết do thị trường thứ cấp gần như đóng băng. Điều này khiến thanh khoản trở thành tiêu chí được ưu tiên cao hơn lợi suất trong các quyết định phân bổ vốn hiện nay.
Có. Dù thị trường đã ổn định hơn, nhóm bất động sản vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong khối lượng trái phiếu đáo hạn và nhiều doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào khả năng rollover hoặc tái cấu trúc nợ để duy trì thanh khoản.
Khi lợi suất phi rủi ro tăng, dòng tiền thường dịch chuyển khỏi các tài sản biến động cao như crypto để tìm kiếm tài sản an toàn hơn. Ngược lại, khi thanh khoản hệ thống cải thiện và cost of capital giảm xuống, Bitcoin và các tài sản số thường phản ứng tích cực nhanh hơn nhiều nhóm tài sản truyền thống.









