EIP-4844 là gì? Hướng dẫn về Proto-Danksharding cho người mới

Ngày xuất bản:

EIP-4844 là gì? Hướng dẫn về Proto-Danksharding cho người mới

EIP-4844 (Ethereum Improvement Proposal 4844), còn gọi là Proto-Danksharding, là bản nâng cấp Ethereum được triển khai ngày 13/03/2024 trong hard fork Dencun. Bản nâng cấp này giới thiệu loại giao dịch mới mang tên “blob-carrying transactions” (giao dịch mang blob) giúp giảm phí Layer 2 từ 90-99%. Đây là bước đầu tiên trong lộ trình Danksharding của Ethereum hướng tới mục tiêu 100,000 TPS (giao dịch mỗi giây).

Bài viết này giải thích cơ chế hoạt động của blob, tác động đến phí các Layer 2 như Arbitrum, Base, Optimism, và lộ trình mở rộng qua Pectra (05/2025) cùng Fusaka (12/2025). Dựa trên dữ liệu on-chain từ Dune Analytics và tài liệu chính thức của Ethereum Foundation, nội dung được biên soạn bởi Nguyễn Linh (hơn 7 năm kinh nghiệm FinTech tại Tokyo) nhằm giúp người dùng Việt Nam hiểu rõ cơ chế giảm phí L2 và sử dụng an toàn.

Bài viết mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Hãy tự nghiên cứu và chỉ sử dụng số tiền có thể chấp nhận rủi ro.

EIP-4844 là gì?

EIP-4844, còn gọi là Proto-Danksharding, là bản nâng cấp Ethereum được triển khai ngày 13/03/2024 trong hard fork Dencun. Bản nâng cấp này giới thiệu loại giao dịch mới gọi là “blob-carrying transactions” giúp giảm phí Layer 2 từ 90-99%, đặt nền móng cho lộ trình mở rộng Danksharding.

EIP là viết tắt của Ethereum Improvement Proposal – quy trình chuẩn để đề xuất cải tiến cho mạng Ethereum. Bất kỳ nhà phát triển nào trong cộng đồng đều có thể đề xuất EIP. Sau khi được cộng đồng và các nhà phát triển cốt lõi thảo luận, EIP được chấp thuận sẽ được triển khai trong các bản nâng cấp mạng. EIP-4844 thuộc lộ trình The Surge của Ethereum – giai đoạn tập trung mở rộng qua rollups và tăng tính khả dụng dữ liệu. Đây là phần cốt lõi trong chiến lược lộ trình lấy rollup làm trung tâm mà Vitalik Buterin đã đề xuất từ năm 2020.

Giao diện trang web EIP-4844
Giao diện trang web EIP-4844

Proto-Danksharding và sự khác biệt với Full Danksharding

Proto-Danksharding là giải pháp mở rộng tạm thời của Ethereum, giới thiệu giao dịch blob để giảm chi phí lưu trữ dữ liệu cho các Layer 2 rollups. Khác với calldata lưu vĩnh viễn, dữ liệu blob chỉ được lưu khoảng 18 ngày rồi tự động xóa. Tên gọi “Proto-Danksharding” kết hợp từ hai nguồn. “Proto” nghĩa là prototype (nguyên mẫu), lấy từ nickname của nhà phát triển Protolambda. “Danksharding” là phương pháp chia nhỏ dữ liệu do nhà nghiên cứu Dankrad Feist đề xuất. Vì vậy, Proto-Danksharding có thể hiểu là “phiên bản sơ khai của Danksharding”.

Bốn tác giả chính của EIP-4844 gồm Vitalik Buterin (đồng sáng lập Ethereum), Dankrad Feist (nhà nghiên cứu Ethereum Foundation), Diederik Loerakker (nhà phát triển Protolambda), và George Kadianakis. Họ đã làm việc trên đề xuất này từ tháng 02/2022.

Điểm khác biệt giữa Proto-Danksharding và Full Danksharding nằm ở quy mô và tính năng.

Thuộc tínhProto-DankshardingFull Danksharding
Số blob/blockMục tiêu 3/664+
Mẫu khả dụng dữ liệuKhôngCó (DAS)
Dòng thời gian triển khai03/20242025-2026+
Yêu cầu nodeGiữ nguyênThay đổi đáng kể

Proto-Danksharding không phải là sharding đầy đủ. Thay vào đó, nó triển khai khung cần thiết cho Danksharding trong tương lai. Ethereum chọn cách tiếp cận này vì sharding đầy đủ cần nhiều năm phát triển và kiểm thử. Trong khi đó, các rollups đã có mặt và cần giải pháp giảm phí ngay lập tức.

Cách hoạt động cơ bản của blob diễn ra như sau: Rollups bundle (gom) các giao dịch của người dùng và tạo blob. Blob được gắn vào Ethereum block như một phần đi kèm. Trình xác thực xác minh tính hợp lệ qua cam kết KZG. Sau khoảng 18 ngày, blob bị xóa nhưng cam kết vẫn được giữ lại on-chain.

Lịch sử ra đời và triển khai Dencun

EIP-4844 được triển khai chính thức vào ngày 13/03/2024 thông qua hard fork Dencun (Deneb-Cancun). Đây là bản nâng cấp lớn nhất của Ethereum kể từ The Merge (09/2022), đánh dấu bước chuyển sang lộ trình lấy rollup làm trung tâm. Quá trình phát triển EIP-4844 kéo dài hơn 2 năm.

Lịch sử ra đời và triển khai Dencun
Lịch sử ra đời và triển khai Dencun

Tên gọi Dencun là sự kết hợp của Deneb (nâng cấp lớp đồng thuận) và Cancun (nâng cấp lớp thực thi). Bản nâng cấp bao gồm tổng cộng 9 EIPs, trong đó EIP-4844 là cải tiến quan trọng nhất.

Kết quả ngay sau khi triển khai Dencun gây ấn tượng mạnh. Base ghi nhận phí chuyển đổi giảm từ $0.31 xuống còn $0.0005 – mức giảm 99%. Optimism giảm từ $0.50 xuống $0.01 (giảm 98%). Starknet từ $2-7 xuống $0.01-0.04 (giảm 99%). Những con số này cho thấy tác động trực tiếp và tức thì của EIP-4844 đến trải nghiệm người dùng.

Blob là gì và cách hoạt động trong Ethereum

Blob (đối tượng nhị phân lớn) là gói dữ liệu lớn khoảng 128KB được gắn vào giao dịch Ethereum. Layer 2 rollups sử dụng blob để đăng dữ liệu với chi phí thấp hơn calldata từ 10-100 lần.

Blob được thiết kế đặc biệt cho nhu cầu của rollups. Các rollup cần đăng dữ liệu giao dịch lên Ethereum để đảm bảo tính khả dụng và cho phép bằng chứng gian lận hoặc bằng chứng hợp lệ hoạt động. Trước EIP-4844, rollups phải dùng calldata với chi phí cao. Blob giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp không gian lưu trữ tạm thời, rẻ hơn nhiều.

Định nghĩa Blob (Binary Large Object)

Blob trong Ethereum là cấu trúc dữ liệu mới được giới thiệu bởi EIP-4844, cho phép lưu trữ tạm thời 128KB dữ liệu với chi phí thấp hơn nhiều so với calldata truyền thống. Về mặt kỹ thuật, mỗi blob có kích thước chính xác 128KB (131,072 bytes). Cấu trúc bao gồm 4,096 field elements, mỗi element 32 bytes. Blob được biểu diễn dưới dạng đa thức để hỗ trợ cơ chế cam kết KZG.

EIP-4844 giới thiệu giao dịch type 3 – loại giao dịch mới có thể mang theo blob. Giao dịch type 3 chứa thêm các trường mới gồm phí blob tối đa sẵn sàng trả và hash của cam kết KZG. Dữ liệu Blob được truyền qua lớp đồng thuận, không qua lớp thực thi như calldata. Dưới đây là giới hạn blob trên mỗi block thay đổi theo các bản nâng cấp.

Bản nâng cấpMục tiêu blobs/blockBlobs/block tối đa
Dencun (03/2024)36
Pectra (05/2025)69
Fusaka (12/2025)Cao hơnCao hơn

Blob được lưu trữ trên Beacon Chain (lớp đồng thuận) thay vì lớp thực thi. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với calldata. EVM không thể truy cập trực tiếp nội dung blob – hợp đồng thông minh chỉ có thể xác minh qua các phiên bản hash. Sau khoảng 4,096 kỷ nguyên (tương đương 18 ngày), blob tự động bị xóa khỏi các nodes. Tuy nhiên, cam kết KZG vẫn được giữ lại on-chain để xác minh.

So sánh Blob và Calldata

So với calldata, blob rẻ hơn từ 10-100 lần vì chỉ lưu tạm thời khoảng 18 ngày thay vì vĩnh viễn. Blob sử dụng cơ chế định giá riêng biệt, không cạnh tranh với gas của các giao dịch thông thường.

So sánh Blob và Calldata
So sánh Blob và Calldata

Tại sao blob rẻ hơn? Có ba lý do chính.

  • Thứ nhất, blob không cạnh tranh gas với hợp đồng thông minh. Calldata sử dụng chung quỹ gas với các giao dịch DeFi, NFT, và các hoạt động khác trên Ethereum. Khi mạng tắc nghẽn, phí calldata tăng theo. Blob có thị trường gas blob riêng biệt, không bị ảnh hưởng bởi hoạt động trên lớp thực thi.
  • Thứ hai, blob là lưu trữ tạm thời. Ethereum không cần lưu blob vĩnh viễn. Rollups chỉ cần dữ liệu khả dụng trong thời gian thử thách (khoảng 7 ngày với Optimistic Rollups). Sau khi xác minh hoàn tất, data có thể xóa an toàn.
  • Thứ ba, xác minh hiệu quả hơn. Cam kết KZG cho phép nodes xác minh dữ liệu mà không cần tải xuống toàn bộ blob. Cơ chế này chuẩn bị cho lấy mẫu khả dụng dữ liệu (DAS) trong tương lai, khi nodes chỉ cần tải mẫu ngẫu nhiên thay vì toàn bộ dữ liệu.

Một câu hỏi thường gặp: nếu blob bị xóa sau 18 ngày, người dùng rollup có mất dữ liệu không? Câu trả lời là không. Rollups tự lưu trữ dữ liệu riêng. Ethereum chỉ cần đảm bảo dữ liệu khả dụng trong thời gian thử thách để bằng chứng gian lận hoặc bằng chứng hợp lệ hoạt động. Sau khi xác minh xong, dữ liệu gốc không còn cần thiết trên mạng chính Ethereum.

Bình luận của người dùng Youtube

Trong Ethereum, blob rẻ hơn calldata khoảng 10–100 lần vì ba lý do. Đầu tiên blob có thị trường gas riêng, không cạnh tranh với gas giao dịch thông thường như DeFi hay NFT. Thứ 2, blob chỉ lưu trữ tạm thời khoảng 18 ngày thay vì vĩnh viễn như calldata. Cuối cùng, blob dùng cam kết KZG giúp xác minh dữ liệu hiệu quả hơn. Việc blob bị xóa sau thời gian này không làm mất dữ liệu rollup vì Ethereum chỉ cần đảm bảo data availability trong thời gian thử thách, còn rollup tự lưu trữ dữ liệu của mình.

@ETHCluj · Youtube · 23-07-2025

Blob gas market – Cơ chế định giá mới

EIP-4844 tạo ra thị trường phí gas đa chiều là execution gas cho giao dịch thông thường và blob gas cho giao dịch blob. Hai thị trường này hoạt động độc lập theo cơ chế EIP-1559. Cơ chế định giá blob gas hoạt động dựa trên mục tiêu và tối đa.

Thông sốDencunPectra
Mục tiêu blobs/block36
Blobs/block tối đa69
Phí tăng khi > mục tiêuKhoảng 12.5%Khoảng 8.2%
Phí giảm khi < mục tiêuKhoảng 11.1%Khoảng 14.5%

Khi số blob trong một block lớn hơn mục tiêu, phí cơ sở blob tự động tăng. Khi nhỏ hơn mục tiêu, phí giảm. Khi đúng bằng mục tiêu, phí không đổi. Đây là cơ chế tương tự EIP-1559 áp dụng cho execution gas, giúp ổn định phí và tránh biến động đột ngột.

Blob base fee có thể dao động rất lớn. Mức nhỏ nhất là 1 wei – gần như miễn phí. Theo dữ liệu từ Coin Metrics, phí trung bình sau Dencun chỉ khoảng $0.0000000005. Tuy nhiên, trong những đợt spike như Blobscriptions vào tháng 3/2024, phí có thể tăng lên đến $27/blob tạm thời.

Transaction type 3 có thêm trường max_fee_per_blob_gas cho phép người dùng đặt giới hạn phí blob sẵn sàng trả. Nếu phí cơ sở blob vượt quá giới hạn này, giao dịch sẽ không được đưa vào block. Trường blob_versioned_hashes chứa hash của cam kết KZG để xác minh tính toàn vẹn của blob.

Một điểm cần lưu ý: giao dịch blob vẫn phải trả execution gas cho các hoạt động của máy ảo Ethereum. Blob gas chỉ áp dụng cho phần dữ liệu blob. Vì vậy, tổng phí của một giao dịch blob bao gồm cả execution gas và blob gas.

EIP-4844 giảm phí Layer 2 như thế nào?

EIP-4844 giảm phí Layer 2 bằng cách cho phép rollups đăng dữ liệu dưới dạng blob thay vì calldata. Blob rẻ hơn 10-100 lần và không cạnh tranh gas với giao dịch thông thường. Chi phí vận hành của rollups giảm đến 98%, và mức giảm này được truyền trực tiếp đến người dùng.

Để hiểu rõ tác động, cần phân tích cấu trúc chi phí của rollups trước và sau EIP-4844. Trước EIP-4844, chi phí vận hành rollup chia làm hai phần là đăng dữ liệu (calldata) chiếm 80-90% và thực thi/xác minh chiếm 10-20%. Chi phí calldata khoảng $1,000/MB, tạo áp lực lớn lên phí giao dịch.

Sau EIP-4844, cấu trúc chi phí thay đổi hoàn toàn. Đăng Blob chỉ chiếm 10-20% chi phí (giảm 10-100 lần so với calldata). Việc thực thi/xác minh vẫn tương đương. Chi phí blob khoảng $0.01-1/MB khi nhu cầu thấp. Nhờ đó, tổng chi phí vận hành giảm mạnh, và các nhà khai thác tổng hợp có thể giảm phí cho người dùng.

Cơ chế giảm phí qua blob transactions

Rollups giảm phí bằng cách chuyển từ calldata sang blob để đăng hàng loạt dữ liệu giao dịch lên Ethereum. Blob không lưu vĩnh viễn và có phí riêng trên thị trường, nên chi phí thấp hơn đáng kể.

Quy trình trước EIP-4844 diễn ra từ khi người dùng gửi giao dịch đến trình sắp xếp trình tự, trình sắp xếp trình tự tập hợp nhiều giao dịch thành lô, lô được đăng ký Ethereum dưới dạng calldata, và rollup phải trả phí gas cao cho calldata.

Quy trình sau EIP-4844 thay đổi khi người dùng gửi giao dịch đến trình sắp xếp trình tự, trình sắp xếp trình tự tập hợp nhiều giao dịch thành lô, lô được đóng gói vào blob, giao dịch blob được gửi tới Ethereum và blob được xác minh qua cam kết KZG. Dữ liệu có sẵn trong khoảng 18 ngày cho các thử thách. Sau đó, blob đã được cắt tỉa nhưng cam kết vẫn còn.

Chi phí tiết kiệm được tính như sau: Calldata tốn 16 gas/byte (dữ liệu khác 0). Blob tốn khoảng 1 gas tương đương/byte khi nhu cầu thấp. Mức tiết kiệm từ 10-100 lần tùy thuộc nhu cầu blob tại thời điểm giao dịch.

Rollup nào hưởng lợi nhiều nhất từ EIP-4844? ZK-Rollups như Starknet và zkSync thường có mức giảm cao nhất vì khả năng nén dữ liệu tốt hơn. Optimistic Rollups như Arbitrum và Base cũng giảm đáng kể nhờ blob cho bằng chứng gian lận.

Nhận xét của biên tập viên

Nguyễn Linh

Với tư cách là người viết, tôi đã tự thực hiện các giao dịch L2 trước và sau EIP-4844 để so sánh phí. Trước đây, chi phí vẫn chịu áp lực từ calldata khi đăng lên Ethereum. Sau nâng cấp, khi rollups dùng blob, phí tôi trả giảm rõ rệt, có lúc chỉ bằng một phần nhỏ so với trước. Trải nghiệm trên Arbitrum cho thấy EIP-4844 thực sự mang lại tác động phí thực tế cho người dùng.

Nguyễn Linh · Biên tập viên Crypto

Thống kê phí trước và sau Dencun

Sau khi Ethereum triển khai nâng cấp Dencun và cơ chế blob data trong EIP-4844, chi phí giao dịch trên nhiều mạng Layer 2 đã giảm đáng kể. Theo các báo cáo phân tích trong ngành, chi phí đăng dữ liệu của các rollups lên Ethereum thấp hơn nhiều so với trước đây, giúp các mạng như Base, Arbitrum hay Optimism giảm đáng kể phí giao dịch cho người dùng.

Trong thực tế, các giao dịch trên Layer 2 hiện có thể rẻ hơn đáng kể so với Ethereum mainnet. Ví dụ, một giao dịch được ghi nhận trên explorer của mạng Base chỉ có phí khoảng $0.007 — thấp hơn nhiều so với mức phí trên Ethereum mainnet trong nhiều giai đoạn trước đây, khi chi phí giao dịch có thể dao động từ vài đô la đến hàng chục đô la tùy thời điểm, theo dữ liệu lịch sử từ YCharts.

Phí giao dịch trên Layer 2 Base chỉ khoảng $0.007 theo dữ liệu BaseScan
Ví dụ phí giao dịch trên mạng Base chỉ khoảng $0.007, thấp hơn đáng kể so với phí trên Ethereum mainnet.

Theo dữ liệu từ L2BEAT, chi phí trung bình cho mỗi thao tác của người dùng trên nhiều mạng Layer 2 hiện chỉ ở mức rất thấp, thường chỉ vài phần nghìn USD.

Nhờ mức phí thấp hơn, nhiều hoạt động giao dịch nhỏ hiện được thực hiện trên các mạng Layer 2 như Base hoặc Arbitrum thay vì trực tiếp trên Ethereum mainnet.

Tuy vậy, phí trên Layer 2 vẫn có thể dao động tùy theo nhu cầu mạng và thị trường blob gas được giới thiệu trong EIP-4844. Trong các giai đoạn cao điểm, chẳng hạn khi xuất hiện các trào lưu như Blobscriptions hoặc các đợt bùng nổ memecoin, chi phí có thể tăng tạm thời. Dù vậy, mặt bằng phí chung vẫn thấp hơn đáng kể so với thời điểm trước khi Dencun được triển khai.

Các Layer 2 được hưởng lợi từ EIP-4844

Tất cả Ethereum rollups đều hưởng lợi từ EIP-4844. Arbitrum dẫn đầu với khoảng 41% thị phần. Base ghi nhận tăng trưởng nhanh nhất. Optimism Superchain mở rộng hệ sinh thái. Các ZK-Rollups như Starknet và zkSync cũng giảm phí đáng kể.

Rollups hưởng lợi chia làm hai loại chính. Optimistic Rollups gồm Arbitrum, Base, và Optimism. ZK-Rollups gồm zkSync Era, Starknet, Polygon zkEVM, và Scroll. Cả hai loại đều dùng blob để đăng dữ liệu lên Ethereum, nhưng cơ chế xác minh khác nhau.

Arbitrum – Layer 2 dẫn đầu TVL

Arbitrum là Layer 2 dẫn đầu với TVL khoảng 16-19 tỷ USD (41% thị phần). Sau EIP-4844, phí giao dịch trên Arbitrum giảm từ $0.50 xuống $0.02-0.05, giúp tiết kiệm đáng kể cho người dùng. Arbitrum thuộc loại Optimistic Rollup, phát triển bởi Offchain Labs. Token quản trị ARB được airdrop vào tháng 3/2023. Network từng đạt peak 4,000 TPS trong các sự kiện đặc biệt. Hệ sinh thái Arbitrum bao gồm hai chain chính. Arbitrum One tập trung vào DeFi và NFT với các giao thức như GMX, Radiant, Camelot. Arbitrum Nova hướng đến trò chơi và ứng dụng xã hội với phí còn thấp hơn.

Thống kê Arbitrum sau Dencun cho thấy phí trung bình $0.002-$0.20, giao dịch mỗi ngày 1-2 triệu, địa chỉ duy nhất tăng đều. Các giao thức DeFi trên Arbitrum hưởng lợi trực tiếp từ phí thấp hơn, thu hút thêm tính thanh khoản và người dùng.

Base – Tăng trưởng nổi bật nhất

Base, Layer 2 của Coinbase, ghi nhận tăng trưởng ấn tượng nhất sau EIP-4844. Số giao dịch hàng ngày đạt kỷ lục 2 triệu. Người dùng mới tăng 3,200%. Phí giao dịch giảm 99.8% xuống còn $0.0005. Base sử dụng OP Stack, cùng codebase với Optimism. Network không có token gốc – người dùng trả phí bằng ETH. Đặc điểm này giúp đơn giản hóa trải nghiệm cho người mới.

Điểm mạnh của Base nằm ở sự tích hợp với Coinbase. Người dùng Coinbase có thể chuyển tài sản sang Base dễ dàng. USDC gốc được Circle phát hành trực tiếp trên Base, không phải phiên bản bắc cầu. Điều này tăng tính an toàn và giảm rủi ro cầu nối. Base cũng chứng kiến hoạt động memecoin và NFT sôi nổi. Doanh thu trung bình khoảng $185,291/day theo dữ liệu on-chain. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đi kèm rủi ro.

Cảnh báo: Base có hoạt động memecoin và bot MEV cao. Người dùng cần kiểm tra hợp đồng trước khi giao dịch. Tránh FOMO vào các token mới ra mắt. Sử dụng các công cụ như Basescan để xác minh hợp đồng.

Optimism và hệ sinh thái Superchain

Optimism với OP Stack đang xây dựng Superchain – mạng lưới các L2 liên kết như Base, Zora, Mode. Sau EIP-4844, phí chuyển đổi trên Optimism giảm xuống mức thấp nhất $0.01. Optimism là Optimistic Rollup với token quản trị OP. Network từng đạt peak 4,000 TPS. Điểm khác biệt của Optimism nằm ở tài trợ hàng hóa công – tài trợ hồi tố cho các dự án mang lại giá trị công cộng.

Hệ sinh thái Superchain bao gồm nhiều chains sử dụng OP Stack như Base (Coinbase), Zora (NFT focused), Mode (DeFi), Worldcoin (identity), và Lisk. Các chains này chia sẻ mô hình bảo mật và có khả năng tương tác với nhau trong tương lai. Thống kê Optimism sau EIP-4844 cho thấy phí trung bình $0.01-0.15, tiết kiệm hơn $3 tỷ USD gas fees cho người dùng tính từ khi ra mắt. OP Stack trở thành framework phổ biến nhất để triển khai L2.

zkSync, Starknet và các ZK-Rollups

ZK-Rollups như zkSync và Starknet hưởng lợi đáng kể từ EIP-4844 nhờ khả năng nén tốt. Starknet ghi nhận mức giảm phí từ $2-7 xuống $0.01-0.04, tương đương giảm 99%+. ZK-Rollups có lợi thế kỹ thuật so với Optimistic Rollups. Bằng chứng ZK nén dữ liệu tốt hơn bằng chứng lạc quan. Finality gần như tức thì, không cần chờ 7 ngày thử thách như Optimistic Rollups. Tuy nhiên, thời gian chứng minh và chi phí chứng minh vẫn là thách thức. Starknet sử dụng ngôn ngữ lập trình Cairo riêng, không tương thích trực tiếp với Solidity. zkSync Era và Polygon zkEVM hướng đến zkEVM – máy ảo tương thích với EVM, cho phép triển khai hợp đồng Solidity trực tiếp.

Ý kiến của người dùng Reddit

Bản nâng cấp Dencun tháng 3/2024 đã giới thiệu Proto-Danksharding (EIP-4844), giúp cải thiện khả năng mở rộng của Ethereum và đặc biệt làm giảm mạnh chi phí giao dịch trên các giải pháp Layer 2. Nhờ cơ chế blob data lưu trữ tạm thời, rollups có thể đăng dữ liệu lên Ethereum với chi phí thấp hơn nhiều, qua đó giảm đáng kể phí cho người dùng và tạo nền tảng cho các bước mở rộng sâu hơn trong tương lai như Danksharding hoàn chỉnh.

@bzzking · Reddit · 30-12-2024

Nâng cấp Pectra và Fusaka – Tương lai của EIP-4844

Ethereum tiếp tục mở rộng dung lượng blob qua Pectra (được kích hoạt trên Ethereum mainnet vào tháng 05/2025 tại epoch 364032) tăng gấp đôi từ 3 lên 6 blobs/block mục tiêu. Fusaka (12/2025) giới thiệu PeerDAS để hướng tới mục tiêu 100,000 TPS với Layer 2s.

Lộ trình mở rộng blob.

Bản nâng cấpNgàyMục tiêu blobsBlob tối đaTính năng chính
Dencun03/202436Giới thiệu EIP-4844
Pectra05/202569Tăng gấp đôi capacity
Fusaka12/2025Cao hơnCao hơnPeerDAS
Full Danksharding2026+64+64+DAS hoàn chỉnh

Vitalik Buterin đã đề xuất mục tiêu 48-72 mục tiêu blob cho năm 2025. Ethereum định vị mình là lớp thanh toán toàn cầu với L2s xử lý phần lớn giao dịch.

Pectra (05/2025) – Tăng gấp đôi công suất blob

Pectra upgrade được triển khai ngày 07/05/2025, tăng mục tiêu blob từ 3 lên 6 và tối đa từ 6 lên 9 mỗi block qua EIP-7691. Đây là bản nâng cấp lớn nhất kể từ The Merge với 11 EIPs. EIP-7691 (Tăng thông lượng Blob) là thay đổi chính. Mục tiêu tăng gấp đôi từ 3 lên 6 blobs/block. Tối đa tăng từ 6 lên 9 blobs/block. Đường cong điều chỉnh phí được làm mượt hơn để tránh biến động đột ngột.

Các EIPs quan trọng khác trong Pectra
Các EIPs quan trọng khác trong Pectra

EIP-7623 đặc biệt thú vị. Bằng cách tăng chi phí calldata, Ethereum khuyến khích rollups chuyển sang blob hoàn toàn. Đây là cách tiếp cận “carrot and stick” – blob rẻ hơn (carrot) và calldata đắt hơn (stick). Tác động đến L2s sau Pectra khiến dung lượng dữ liệu gấp đôi cho phép nhiều giao dịch hơn, giảm nguy cơ tắc nghẽn blob, phí ổn định hơn trong các đợt nhu cầu cao.

Fusaka (12/2025) – PeerDAS và lộ trình 100,000 TPS

Fusaka đã kích hoạt trên Ethereum mainnet vào ngày 03/12/2025. Sau khi PeerDAS kích hoạt, Ethereum áp dụng Blob Parameter Only (BPO) forks để tăng dần blob throughput. Trình xác thực chỉ cần tải xuống các mẫu ngẫu nhiên thay vì toàn bộ dữ liệu blob. Điều này mở đường cho dung lượng blob tăng 8x+ trong tương lai. PeerDAS (lấy mẫu dữ liệu sẵn có ngang hàng) là bước đột phá. Thay vì tải xuống tất cả blobs, trình xác thực chỉ tải xuống ô bất kỳ từ mỗi blob. Xóa mã hóa đảm bảo toàn bộ blob có thể tái tạo từ bất kỳ ô tập hợp con nào. Yêu cầu về băng thông trên mỗi nút giảm đáng kể.

EIP-7892 giới thiệu BPO Forks (Blob Parameter Only). Đây là loại fork nhẹ cho phép điều chỉnh các thông số blob nhanh chóng mà không cần tất cả hard fork. Ethereum có thể tăng dung lượng blob linh hoạt theo nhu cầu. Tầm nhìn của Vitalik đối với Ethereum là mở rộng quy mô thông qua L2, Ethereum là lớp thanh toán. Giao dịch hàng ngày xảy ra trên L2s với phí cực thấp. L1 đảm bảo tính bảo mật, tính sẵn có của dữ liệu và tính hữu hạn.

Rủi ro và hạn chế cần lưu ý

Mặc dù EIP-4844 mang lại nhiều lợi ích, người dùng cần lưu ý các rủi ro: MEV và thao tác bot trên L2, tắc nghẽn tiềm ẩn khi nhu cầu blob tăng lên và rủi ro tập trung của trình sắp xếp chuỗi.

Các rủi ro chính cần lưu ý
Các rủi ro chính cần lưu ý

MEV và bot trên Layer 2

Hoạt động MEV (Giá trị có thể trích xuất tối đa) và bot giao dịch trên L2 có thể gây spike phí đột ngột. Base từng ghi nhận phí tăng 2,000% do bot memecoin vào tháng 3/2024.

MEV trên L2 hoạt động tương tự L1 nhưng có đặc điểm riêng. Thứ tự tuần tự tạo cơ hội chạy trước. Bot nhắm mục tiêu khởi chạy các memecoin mới với khối lượng cao. Cuộc chiến đấu thầu phí ưu tiên có thể xảy ra trong những đợt cường điệu.

Nghiên cứu điển hình – Base (03/2024) cho thấy phí tăng từ $0.01 lên $2 (2,000%). Nguyên nhân là hoạt động của memecoin bots. Khoảng thời gian kéo dài một vài giờ. Sau đó, phí quay về mức bình thường.

Cách giảm thiểu tác động MEV: tránh giao dịch memecoins mới ra mắt trong giờ đầu, sử dụng công cụ tổng hợp DEX với bảo vệ MEV như 1inch Fusion hoặc CoW Protocol, kiểm tra gas trước khi xác nhận giao dịch và sử dụng biện pháp chống trượt giá phù hợp.

Rủi ro khi phí quá rẻ

Phí L2 quá rẻ có thể dẫn đến các giao dịch spam, tắc nghẽn mạng và giảm doanh thu cho người xác nhận/trình sắp xếp. Điều này ảnh hưởng đến các biện pháp khuyến khích bảo mật trong thời gian dài. Rủi ro thư rác là vấn đề thực tế. Phí gần như bằng 0 khiến các cuộc tấn công thư rác trở nên khả thi. Kẻ tấn công có thể tạo hàng triệu giao dịch rác với chi phí thấp. Sự tắc nghẽn mạng xảy ra, ảnh hưởng người dùng thật. Trạng thái phình to tăng, khiến nodes cần nhiều dung lượng hơn.

Sự bền vững về kinh tế cũng là mối quan tâm. Trình tự cần có doanh thu để vận hành. Phí quá rẻ có thể tạo áp lực tập trung hóa – chỉ những thực thể lớn mới đủ khả năng chạy trình tự sắp xếp. Ethereum Foundation và các L2 teams đang nghiên cứu các cơ chế cân bằng. Tác động đến Ethereum L1: phí L2 giảm đồng nghĩa ETH burn giảm theo. Điều này có thể làm tăng thời hạn lạm phát ETH. Tuy nhiên, nhiều người dùng hơn và tiện ích tăng có thể bù đắp trong dài hạn.

Vitalik Buterin đã đề cập đến Ethereum định vị là lớp thanh toán. Giá trị tích lũy từ nhu cầu bảo mật, không chỉ từ phí giao dịch. Miễn là L2s giải quyết trên Ethereum và cần ETH để bảo mật, mạng vẫn nắm bắt được giá trị.

Góc nhìn của biên tập viên

Nguyễn Linh

Từ góc độ theo dõi sự phát triển của các giải pháp Layer 2 sau bản nâng cấp Dencun, có thể thấy EIP-4844 đang góp phần giúp Ethereum mở rộng tốt hơn và giảm đáng kể chi phí giao dịch. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là mọi vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn. Hoạt động MEV và các bot giao dịch trên L2 vẫn có thể khiến phí tăng đột biến trong những giai đoạn cao điểm.

Chẳng hạn, trong giai đoạn đầu năm 2024 khi các memecoin trên Base như DEGEN hay TOSHI thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng, hoạt động giao dịch trên mạng này đã tăng mạnh trong thời gian ngắn, kéo theo tình trạng tắc nghẽn tạm thời và phí giao dịch biến động.

Bên cạnh đó, mức phí quá thấp đôi khi cũng làm dấy lên lo ngại về spam giao dịch và mức độ tập trung của các sequencer vận hành rollups. Dù vậy, miễn là các Layer 2 vẫn dựa vào Ethereum để bảo mật và thực hiện lớp quyết toán cuối cùng, vai trò của Ethereum như lớp thanh toán của hệ sinh thái vẫn khó có thể thay thế trong dài hạn.

Nguyễn Linh · Biên tập viên crypto

Câu hỏi thường gặp về EIP-4844

Không trực tiếp. EIP-4844 chỉ giảm phí cho Layer 2 rollups. Phí giao dịch trên Ethereum L1 vẫn phụ thuộc vào thị trường gas thực thi và tắc nghẽn mạng. Cụ thể hơn là Phí L2 giảm 90-99% sau Dencun. Phí L1 không thay đổi do EIP-4844 – vẫn phụ thuộc vào nhu cầu và giới hạn gas. Tuy nhiên, có tác dụng gián tiếp, khi nhiều hoạt động chuyển sang L2, L1 có thể bớt ùn tắc, giúp phí L1 ổn định hơn. Người dùng muốn phí thấp nên sử dụng L2 cho các hoạt động hàng ngày. L1 vẫn cần thiết cho giải quyết quan trọng, đặt cược ETH, và tương tác với các giao thức chỉ dành cho L1.

Dữ liệu Blob được lưu khoảng 18 ngày (4,096 epochs) trên Beacon Chain nodes. Sau thời gian này, blob tự động bị xóa. Tuy nhiên, cam kết KZG vẫn được giữ lại on-chain.

Tại sao 18 ngày là đủ? Con số này lớn hơn đáng kể so với giai đoạn thử thách của Optimistic Rollups (7 ngày). Bằng chứng gian lận có đủ thời gian để gửi và xác minh. Sau khi xác thực hoàn tất, dữ liệu gốc không còn cần thiết trên Ethereum.

Tính đến 02/2025, Base và Starknet có phí thấp nhất với khoảng $0.01 cho giao dịch trao đổi. Arbitrum và Optimism có phí cao hơn một chút ($0.02-0.20) nhưng thanh khoản tốt hơn.

EIP-4844 gián tiếp làm giảm tốc độ ghi ETH vì nhiều hoạt động chuyển từ L1 sang L2. Điều này có thể tăng lạm phát ETH ngắn hạn, nhưng tăng mức sử dụng và tiện ích tổng thể của mạng.

Tác động của việc đốt ETH: ít giao dịch L1 hơn đồng nghĩa ít đốt phí cơ bản hơn. Sau Dencun, đốt ETH giảm so với trước đó. Một số nhà phân tích lo ngại về lạm phát.

Tổng kết

EIP-4844 đánh dấu bước ngoặt trong lộ trình mở rộng Ethereum. Bằng cách giới thiệu giao dịch blob, bản nâng cấp này giảm phí Layer 2 từ 90-99%, mở ra kỷ nguyên giao dịch chi phí thấp cho hàng triệu người dùng. Base, Arbitrum, Optimism, và các ZK-Rollups như Starknet đều hưởng lợi trực tiếp.

Lộ trình phía trước còn nhiều hứa hẹn. Pectra (05/2025) tăng gấp đôi dung tích blob. Fusaka (12/2025) giới thiệu PeerDAS. Mục tiêu 100,000 TPS với Full Danksharding đang dần hiện thực hóa.

Với người dùng Việt Nam, đây là thời điểm tốt để tìm hiểu và sử dụng Layer 2. Phí thấp, tốc độ nhanh, và hệ sinh thái phát triển. Tuy nhiên, hãy nhớ nguyên tắc an toàn: chọn L2 uy tín, dùng cầu nối chính thức, và bảo vệ seed phrase cẩn thận.

Bài viết mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Hãy tự nghiên cứu và chỉ sử dụng số tiền có thể chấp nhận rủi ro.

Tác giả

Nguyễn Linh – Biên tập viên crypto tại nihoncasi.com

Nguyễn Linh · Biên tập viên nội dung crypto

Linh sinh ra tại TP.HCM, hiện sống và làm việc tại Tokyo. Tốt nghiệp ngành Hệ thống thông tin quản lý và Tài chính tại Đại học Kinh tế TP.HCM, Linh bắt đầu đầu tư tiền mã hóa từ năm 2017. Với nhiều năm kinh nghiệm hỗ trợ cộng đồng crypto trong và ngoài nước, hiện Linh phụ trách nội dung tại nihoncasi.com – chia sẻ kiến thức theo hướng thực tế, dễ hiểu và trung lập.


Chuyên mục: Guides (ví, bảo mật, phí giao dịch) · News (tin tức crypto & blockchain)

Học vấn: ĐH Kinh tế TP.HCM – Hệ thống Thông tin Quản lý
Kinh nghiệm: Fintech startup (VN) → FinTech Tokyo (nghiên cứu & phân tích)
Cộng đồng: Telegram nihoncasi

Bài viết kiến thức cơ bản mới nhất

Đánh giá Sàn & Công cụ Crypto

Tin tức mới nhất