
CLARITY Act là dự luật của Mỹ nhằm xây dựng khung pháp lý cấu trúc thị trường cho tài sản số, có tên chính thức là Digital Asset Market Clarity Act và mã hiệu H.R. 3633. Ngày 22/7/2026, Thượng nghị sĩ Cynthia Lummis công bố bản dự thảo hợp nhất cập nhật, phản ánh nội dung do Ủy ban Ngân hàng Thượng viện và Ủy ban Nông nghiệp Thượng viện xây dựng. Bài viết này sử dụng bản dự thảo ngày 22/7/2026 làm nguồn tham khảo chính.
Bản dự thảo đề xuất cách phân chia thẩm quyền giữa SEC và CFTC, cơ chế công bố thông tin đối với ancillary asset, hệ thống đăng ký cho sàn giao dịch và bên trung gian digital commodity, quy định về DeFi, bảo vệ tài sản khách hàng, chống rửa tiền và hạn chế lợi suất stablecoin.
Tính đến ngày 30/7/2026, CLARITY Act vẫn chưa trở thành luật. Nội dung dự thảo có thể tiếp tục được sửa đổi trong quá trình xem xét tại Thượng viện.
Tin tức mới nhất
- Một bản dự thảo mới của Đạo luật CLARITY đang được lưu hành tại Thượng viện đã đưa ra một điều khoản tạm thời cấm tổng thống, phó tổng thống và một số quan chức cấp cao của chính phủ trực tiếp phát hành hoặc tài trợ cho các tài sản kỹ thuật số. Bản dự thảo cũng giữ nguyên các biện pháp bảo vệ cho các nhà phát triển blockchain không kiểm soát tài sản của người dùng và đưa ra các điều khoản liên quan đến đăng ký tạm thời, bảo vệ người tiêu dùng và chứng khoán được mã hóa. Tuy nhiên, các nhà lập pháp vẫn chưa đạt được thỏa thuận về cách thức thực thi điều khoản đạo đức này.
- Ngày 30-06-2026: Ngành crypto đã đóng góp 189 triệu USD cho các PAC trước bầu cử Mỹ 2026. Fairshake dẫn đầu khi CLARITY Act còn chờ Thượng viện.
CLARITY Act là gì?
CLARITY Act là dự luật của Mỹ nhằm xây dựng khung pháp lý cấu trúc thị trường cho tài sản số, với tên chính thức Digital Asset Market Clarity Act of 2025 và mã hiệu H.R. 3633. Mục tiêu chính là xác định rõ hơn phạm vi quản lý của SEC và CFTC, đồng thời xây dựng cơ chế đăng ký dành cho sàn giao dịch, broker, dealer, đơn vị lưu ký và các bên trung gian hoạt động trên thị trường digital commodity.

Mỹ cần khung riêng vì bộ quy định hiện hành ra đời cho thị trường tài chính của thế kỷ trước. Suốt gần một thập kỷ, SEC và CFTC nêu quan điểm khác nhau về cùng một tài sản, buộc doanh nghiệp suy đoán quy định qua từng vụ kiện. CLARITY Act đề xuất cơ chế phân quyền dựa trên bản chất tài sản, cách token được chào bán, loại giao dịch và tư cách đăng ký của nền tảng trung gian. Phạm vi bao trùm thị trường giao ngay, huy động vốn và nghĩa vụ công bố thông tin.
Tiến trình lập pháp CLARITY Act qua các mốc thời gian
CLARITY Act đi qua 9 mốc lập pháp chính từ tháng 05/2025 đến nay: giới thiệu tại Hạ viện, thông qua Hạ viện, hai ủy ban Thượng viện thông qua phiên bản riêng, đưa vào lịch lập pháp, và công bố bản dự thảo hợp nhất. French Hill giới thiệu dự luật dưới mã hiệu H.R. 3633 vào tháng 05/2025, kế thừa khung FIT21 kèm điều chỉnh về cơ chế phân loại và bảo vệ nhà phát triển.

Bản dự thảo hợp nhất ngày 22/7/2026 là văn bản cập nhật mới nhất được công bố. Đây vẫn là dự thảo thay thế đang được xem xét trong Thượng viện, chưa phải luật có hiệu lực. Về nguyên tắc, dự luật vẫn cần được Thượng viện thông qua, hai viện Quốc hội phải thống nhất cùng một nội dung và Tổng thống phải ký để dự luật trở thành luật. Quy trình cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào các sửa đổi, thỏa thuận thủ tục và cách Thượng viện đưa dự luật ra bỏ phiếu. Đã có nhiều tin tức về nguy cơ CLARITY Act thất bại và các bất đồng có thể khiến dự luật không hoàn tất trong nhiệm kỳ hiện tại.
Việc CLARITY Act chưa hoàn tất trước kỳ nghỉ hè của Thượng viện không khiến dự luật tự động hết hiệu lực. Thượng viện có thể tiếp tục xem xét sau khi trở lại làm việc. Dự luật chỉ hết hiệu lực nếu Quốc hội khóa 119 kết thúc trước khi quy trình lập pháp được hoàn thành.

Cá nhân tôi cho rằng CLARITY Act là đạo luật tài chính và quản lý quan trọng nhất của Mỹ kể từ Dodd–Frank. Dự luật có cấu trúc phức tạp, nên chúng tôi đã xây dựng bản đồ tương tác để giúp người đọc hiểu cách các khái niệm và quy định liên kết với nhau.
Lewis Cohen · LinkedIn · 15-05-2026
Các khái niệm tài sản chính trong CLARITY Act
Bản dự thảo hợp nhất ngày 22/7/2026 sử dụng một hệ thống thuật ngữ có quan hệ bao hàm, thay vì chia tài sản số thành ba nhóm tách biệt.

Network token (Token mạng lưới)
Network token là một hàng hóa số có liên kết nội tại với hệ thống sổ cái phân tán. Giá trị của token bắt nguồn hoặc được kỳ vọng bắt nguồn từ việc sử dụng hệ thống đó. Theo dự thảo, network token được xử lý như tài sản không phải chứng khoán cho mục đích áp dụng luật chứng khoán liên bang. Tuy nhiên, khái niệm này không bao gồm tài sản trao cho người nắm giữ những quyền tài chính khiến token có bản chất giống cổ phiếu, trái phiếu hoặc công cụ chứng khoán truyền thống.
Ancillary asset (Tài sản phụ trợ)
Ancillary asset (tài sản phụ trợ) là một network token có giá trị phụ thuộc vào nỗ lực kinh doanh hoặc quản lý của người khởi tạo tài sản phụ trợ hoặc người có liên quan.
Một ancillary asset vẫn được xem là network token và hàng hóa số. Tuy nhiên, khi token được chào bán hoặc phân phối trong một giao dịch hợp đồng đầu tư, tổ chức phát hành có thể phải thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin với SEC. Các thông tin có thể bao gồm hoạt động của dự án, kế hoạch phát triển mạng lưới, phân bổ token, giao dịch của người liên quan, rủi ro và dữ liệu thị trường.
Dự thảo tạo ra giả định có thể bác bỏ rằng một network token là tài sản phụ trợ. Người khởi tạo tài sản phụ trợ hoặc trung gian tài sản số có thể cung cấp hồ sơ chứng nhận kèm theo bằng chứng hợp lệ để chứng minh token không đáp ứng định nghĩa ancillary asset.
Digital commodity (Hàng hóa số)
Digital commodity là hàng hóa số có tính thay thế, có thể được sở hữu độc quyền và chuyển giao trực tiếp giữa các bên mà không nhất thiết phải phụ thuộc vào một trung gian, đồng thời được ghi nhận trên hệ thống sổ cái phân tán. Khái niệm digital commodity bao gồm network token, kể cả network token được xác định là ancillary asset. Dự thảo cũng xác định những tài sản bị loại trừ, trong đó có permitted payment stablecoin, chứng khoán và một số công cụ phái sinh.
Dự thảo cũng loại trừ một số tài sản khỏi định nghĩa hàng hóa số, bao gồm các loại sau.
- Stablecoin thanh toán được phép;
- Chứng khoán;
- Một số hợp đồng phái sinh;
- Một số công cụ tài chính đã được điều chỉnh theo luật khác.
Mối quan hệ giữa ba thuật ngữ có thể hiểu như sau: Tài sản phụ trợ là một dạng token mạng lưới, còn token mạng lưới nằm trong phạm vi hàng hóa số. Do đó, ba thuật ngữ này không phải ba nhóm tài sản hoàn toàn tách biệt.
Payment stablecoin được điều chỉnh như thế nào?
Các quy định cốt lõi về điều kiện phát hành, tài sản dự trữ, quyền quy đổi và giám sát tổ chức phát hành payment stablecoin chủ yếu thuộc GENIUS Act. Trong CLARITY Act, permitted payment stablecoin không được xem là một loại digital commodity. Tuy nhiên, stablecoin vẫn liên quan đến nhiều điều khoản về giao dịch qua các nền tảng đăng ký, lợi suất do nhà cung cấp dịch vụ trả, DeFi, chống rửa tiền, stablecoin nước ngoài và giao dịch có dấu hiệu bất hợp pháp.
CFTC có thể quản lý giao dịch liên quan đến permitted payment stablecoin khi giao dịch được thực hiện trên hoặc thông qua một tổ chức đã đăng ký với CFTC. Tuy nhiên, dự thảo không trao cho CFTC quyền quản lý hoạt động phát hành hoặc vận hành của permitted payment stablecoin issuer.
Hạn chế lãi và lợi suất stablecoin
Section 10404 cấm các nhà cung cấp dịch vụ tài sản số thuộc định nghĩa ‘covered party’ và các bên liên kết của họ trả lãi hoặc lợi suất cho người dùng Mỹ chỉ vì họ nắm giữ stablecoin thanh toán.
Lệnh cấm cũng được áp dụng đối với chương trình được gọi là phần thưởng hoặc ưu đãi nếu chương trình đó có chức năng kinh tế tương đương với lãi suất của tiền gửi ngân hàng.
Tuy nhiên, phần thưởng dựa trên giao dịch hoặc hoạt động thực tế vẫn có thể được phép nếu không tương đương với lãi tiền gửi. Ví dụ có thể bao gồm phần thưởng liên quan đến thanh toán, chuyển tiền, quy đổi, quyết toán hoặc sử dụng stablecoin trong một giao dịch. SEC, CFTC và Bộ Tài chính sẽ phải xây dựng quy định chung để làm rõ ranh giới này.

Một trong những điểm gây tranh luận lớn là ranh giới giữa lãi trả cho việc nắm giữ stablecoin và phần thưởng gắn với hoạt động của người dùng. Xem thêm phân tích về đề xuất hạn chế lợi suất stablecoin trong CLARITY Act để hiểu vì sao điều khoản này ảnh hưởng đến sàn giao dịch và các chương trình phần thưởng.

CLARITY Act cố gắng ngăn các nền tảng trả lợi suất stablecoin tương tự lãi tiền gửi, nhưng vẫn cho phép phần thưởng gắn với hoạt động của người dùng. Theo tôi, ranh giới này vẫn còn mơ hồ và có thể dẫn đến nhiều năm tranh chấp pháp lý.
Renato Mariotti · LinkedIn · 04-05-2026
Cơ chế phân quyền giữa SEC và CFTC theo CLARITY Act

CLARITY Act phân chia thẩm quyền dựa trên bản chất tài sản và loại hoạt động được thực hiện. SEC tiếp tục quản lý hoạt động chào bán chứng khoán, hợp đồng đầu tư và nghĩa vụ công bố thông tin liên quan đến tài sản phụ trợ. Cơ quan này cũng giám sát các tổ chức trung gian và giao dịch thuộc phạm vi luật chứng khoán. CFTC được trao thẩm quyền quản lý trực tiếp đối với giao dịch giao ngay hàng hóa số được thực hiện trên hoặc thông qua những các tổ chức thuộc phạm vi này gồm ba nhóm chính.
- Sàn giao dịch hàng hóa số (Digital Commodity Exchange);
- Nhà môi giới hàng hóa số (Digital Commodity Broker);
- Nhà giao dịch hàng hóa số (Digital Commodity Dealer).
CFTC có thẩm quyền quản lý riêng đối với hoạt động và giao dịch thuộc phạm vi đăng ký này. Cơ quan cũng tiếp tục có quyền thực thi các quy định chống gian lận và chống thao túng trên thị trường giao ngay hàng hóa số rộng hơn. Tuy nhiên, quyền thực thi này không đồng nghĩa CFTC giám sát hoạt động hằng ngày của mọi giao dịch diễn ra ngoài các tổ chức đã đăng ký.
Một nền tảng cung cấp giao dịch hàng hóa số có thể phải đăng ký với CFTC dưới dạng sàn giao dịch hàng hóa số. Các nhà môi giới và nhà giao dịch hoạt động thường xuyên trên thị trường này cũng phải đăng ký theo cơ chế tương ứng. Các tổ chức đăng ký phải đáp ứng yêu cầu về bảo vệ tài sản khách hàng, lưu ký, vốn, quản trị xung đột lợi ích, lưu trữ hồ sơ, báo cáo giao dịch, chống thao túng và quản lý rủi ro.
CLARITY Act cũng cho phép một số tổ chức đã đăng ký với SEC đăng ký bổ sung với CFTC. Sàn giao dịch chứng khoán quốc gia và hệ thống giao dịch thay thế (Alternative Trading System – ATS) có thể đăng ký với CFTC để cung cấp giao dịch hàng hóa số hoặc stablecoin thanh toán được phép cùng với chứng khoán.
Phân tích tình huống pháp lý của tác giả

Ngày 30/07/2026, tôi sử dụng XRP để kiểm tra cách SEC và CFTC có thể phân chia thẩm quyền theo bản dự thảo CLARITY Act ngày 22/07/2026. XRP là tài sản gốc của XRP Ledger, được dùng để chuyển giá trị và thanh toán phí giao dịch trên mạng lưới. Trước tiên, XRP có nhiều đặc điểm phù hợp với khái niệm network token vì gắn trực tiếp với hoạt động và việc sử dụng XRP Ledger. Tuy nhiên, để xác định XRP có phải ancillary asset hay không, SEC còn phải xem giá trị của XRP phụ thuộc đến mức nào vào nỗ lực kinh doanh hoặc quản lý của Ripple và những bên liên quan.
- Tình huống 1: Ripple bán XRP trực tiếp cho tổ chức đầu tư. Trong vụ SEC v. Ripple, tòa án xác định institutional sales là hoạt động chào bán investment contract chưa đăng ký. Theo CLARITY Act, giao dịch tương tự có thể được xử lý như ancillary asset được bán thông qua investment contract và thuộc phạm vi quản lý của SEC.
- Tình huống 2: Nhà đầu tư mua XRP qua sổ lệnh của sàn. Tòa án cho rằng hồ sơ không chứng minh programmatic sales đáp ứng điều kiện investment contract. Theo dự thảo, giao dịch XRP độc lập trên thị trường thứ cấp có thể được xử lý như giao dịch digital commodity, thay vì tự động bị coi là chứng khoán.
- Tình huống 3: Sàn Mỹ niêm yết giao dịch giao ngay XRP. Sàn phải thực hiện quy trình chứng nhận hoặc xin phê duyệt theo Section 20203. Nếu XRP được chấp nhận là digital commodity, nền tảng phải đăng ký với CFTC theo Section 20204.
| Tình huống | Bản chất pháp lý có thể áp dụng | Cơ quan chính |
|---|---|---|
| Ripple bán XRP trực tiếp cho tổ chức theo hợp đồng huy động vốn | Chào bán investment contract liên quan đến ancillary asset | SEC |
| Nhà đầu tư mua bán XRP độc lập trên thị trường thứ cấp | Giao dịch digital commodity nếu đáp ứng định nghĩa và điều kiện chứng nhận | CFTC |
| Sàn cung cấp thị trường giao ngay XRP | Đăng ký, chứng nhận niêm yết và giám sát giao dịch | CFTC |
Qua lần đối chiếu này, tôi nhận thấy trường hợp XRP thể hiện rõ cách CLARITY Act phân quyền theo giao dịch, không chỉ theo tên token. SEC có thể quản lý việc Ripple bán XRP thông qua investment contract để huy động vốn, còn CFTC có thể quản lý giao dịch XRP dưới dạng digital commodity trên thị trường thứ cấp và các nền tảng đã đăng ký. Do đó, câu hỏi chính xác không phải chỉ là “XRP thuộc SEC hay CFTC?”, mà là “ai đang bán XRP, bán theo hình thức nào và giao dịch diễn ra ở đâu?”.
Nguyễn Linh · Biên tập viên crypto
CLARITY Act khác gì với GENIUS Act?
GENIUS Act và CLARITY Act điều chỉnh hai phần khác nhau của thị trường tài sản số Mỹ. GENIUS Act tập trung vào việc phát hành và bảo chứng stablecoin thanh toán, trong khi CLARITY Act xây dựng khung quản lý giao dịch hàng hóa số và phân chia thẩm quyền giữa SEC với CFTC.
| Tiêu chí | GENIUS Act | CLARITY Act |
|---|---|---|
| Trạng thái | Đã trở thành luật | Chưa trở thành luật |
| Phạm vi chính | Stablecoin thanh toán | Cấu trúc thị trường tài sản số |
| Nội dung trọng tâm | Cấp phép, dự trữ, quy đổi và công bố thông tin | Phân quyền SEC–CFTC, đăng ký nền tảng và bảo vệ khách hàng |
| Tài sản liên quan | Stablecoin thanh toán | Token mạng lưới, tài sản phụ trợ và hàng hóa số |
| Cơ quan quản lý | Cơ quan quản lý ngân hàng liên bang và cấp bang | SEC và CFTC |
| Lãi stablecoin | Cấm tổ chức phát hành trực tiếp trả lãi | Hạn chế nhà cung cấp dịch vụ trả lợi suất chỉ vì người dùng nắm giữ stablecoin |
CLARITY Act không thay thế GENIUS Act. Các quy định về phát hành, dự trữ và quy đổi stablecoin vẫn chủ yếu thuộc GENIUS Act, còn CLARITY Act điều chỉnh cách stablecoin được giao dịch và cung cấp qua các nền tảng tài sản số.
Câu hỏi thường gặp về CLARITY Act
Chưa. Tính đến ngày 30/7/2026, CLARITY Act vẫn là dự thảo đang được xem xét và chưa có hiệu lực pháp lý.
Bản dự thảo không xây dựng một danh sách cố định gồm tất cả token được công nhận là digital commodity. Việc một tài sản được giao dịch trên nền tảng đăng ký còn phụ thuộc vào định nghĩa của dự luật, hồ sơ certification và quy trình xem xét niêm yết của CFTC.
Bitcoin và Ether có thể phù hợp với nhiều đặc điểm của digital commodity, nhưng kết luận pháp lý cuối cùng còn phụ thuộc vào quy định triển khai và cách cơ quan quản lý áp dụng văn bản sau khi dự luật được ban hành.
Việc chưa hoàn tất dự luật trước kỳ nghỉ hè không khiến CLARITY Act tự động hết hiệu lực. Thượng viện có thể tiếp tục xem xét sau khi trở lại làm việc.
Dự luật chỉ hết hiệu lực nếu Quốc hội khóa 119 kết thúc trước khi hai viện thông qua cùng một nội dung và Tổng thống ký dự luật thành luật.
Không. Bản dự thảo loại permitted payment stablecoin khỏi định nghĩa hàng hóa số. Tuy nhiên, CFTC vẫn có thể quản lý giao dịch permitted payment stablecoin được thực hiện trên hoặc thông qua những tổ chức đã đăng ký với cơ quan này. CFTC không được sử dụng thẩm quyền đó để quản lý hoạt động phát hành hoặc vận hành của tổ chức phát hành stablecoin.
Bài viết mang tính chất giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hay tư vấn pháp lý. Bạn nên tự nghiên cứu và tham khảo chuyên gia pháp lý khi cần thiết. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 30/07/2026 và có thể thay đổi khi tiến trình lập pháp tiếp diễn.
Tác giả
Nguyễn Linh · Biên tập viên nội dung crypto
Sinh tại TP.HCM, Linh tham gia thị trường tài sản số từ năm 2017. Tốt nghiệp ngành Hệ thống Thông tin Quản lý tại Đại học Kinh tế TP.HCM (2013–2017), tập trung chuyên đề hệ thống thanh toán điện tử và công nghệ tài chính. Sau giai đoạn 2021–2025 làm Research & CS Analyst tại một công ty FinTech ở Tokyo, hiện Linh sinh sống và làm việc giữa Việt Nam và Nhật Bản, phụ trách nội dung tại nihoncasi.com với định hướng “An toàn – Trung lập – Thực tế”.
Chuyên mục: Guides (ví, bảo mật, phí giao dịch) · News (tin tức crypto & blockchain)
Học vấn: ĐH Kinh tế TP.HCM – Hệ thống Thông tin Quản lý và Tài chính
Kinh nghiệm: Fintech startup (VN) → FinTech Tokyo (nghiên cứu & phân tích)
Mạng xã hội: LinkedIn · Facebook · Reddit · X
Cộng đồng: Telegram nihoncasi














